Dưới đây là mô tả chi tiết và chuyên nghiệp về “Bảng giá dịch vụ kéo cáp quang” mà bạn có thể sử dụng, được chia thành các phần để dễ dàng trình bày và thu hút khách hàng.
Việc triển khai hệ thống cáp quang là nền tảng cốt lõi để đảm bảo tốc độ truyền dẫn dữ liệu cao, độ ổn định tuyệt đối, và khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội so với cáp đồng truyền thống. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm từ việc khảo sát, thiết kế tuyến cáp, đến thi công kéo cáp và hàn nối hoàn thiện, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Chi tiết dịch vụ cung cấp kéo cáp quang
Chúng tôi cung cấp dịch vụ kéo cáp quang đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu từ cá nhân, doanh nghiệp nhỏ đến các dự án lớn:
1. Kéo cáp quang trong nhà (Indoor)
-
Mô tả: Triển khai cáp quang từ điểm vào (ví dụ: hộp ODF, Converter) đến các vị trí sử dụng bên trong tòa nhà, văn phòng, hoặc căn hộ.
-
Tiêu chuẩn: Sử dụng cáp quang Single Mode (SM) hoặc Multi Mode (MM) bọc chặt (Tight Buffer), đảm bảo thẩm mỹ và an toàn cháy nổ.
-
Ứng dụng: Kết nối mạng LAN tốc độ cao, hệ thống camera IP, và các thiết bị chuyên dụng.
2. Kéo cáp quang ngoài trời (Outdoor)
-
Mô tả: Thi công kéo cáp trên không (treo cột điện, cáp tự đỡ) hoặc chôn ngầm dưới lòng đất (luồn ống HDPE).
-
Tiêu chuẩn: Sử dụng cáp quang có gia cường (cáp Steel hoặc cáp ADSS) chống chịu được các tác động của môi trường, thời tiết khắc nghiệt, và lực kéo căng.
-
Ứng dụng: Kết nối các tòa nhà, khu vực cách xa, lắp đặt mạng truyền dẫn trục chính (Backbone).
3. Dịch vụ đi kèm và hoàn thiện
-
Hàn nối cáp quang: Sử dụng máy hàn quang tự động, độ suy hao cực thấp (thường < 0.02 dB).
-
Lắp đặt thiết bị: Cung cấp và lắp đặt ODF, Converter quang, Switch quang.
-
Kiểm tra và nghiệm thu: Đo kiểm thông số cáp bằng máy đo OTDR, đảm bảo tuyến cáp đạt chất lượng cam kết trước khi bàn giao.
Bảng giá dịch vụ cơ bản
| Hạng mục dịch vụ | Đơn Vị Tính | Đơn Giá (VNĐ) | Ghi Chú |
| Kéo cáp trong nhà | Mét (m) | 5.000 – 15.000 | Tùy thuộc độ phức tạp và loại cáp |
| Kéo cáp ngoài trời (Treo) | Mét (m) | 12.000 – 25.000 | Bao gồm cả chi phí phụ kiện treo |
| Kéo cáp ngầm (Đã có ống) | Mét (m) | 8.000 – 18.000 | Chỉ áp dụng cho tuyến đã có sẵn ống |
| Hàn nối cáp Quang | Điểm hàn | 50.000 – 80.000 | Áp dụng cho cáp 2FO, 4FO, 8FO |
| Thuê máy đo OTDR | Ngày | Liên hệ | Dịch vụ đo kiểm độc lập |
| Trọn gói < 100m | Dự án | Liên hệ | Chi phí tối thiểu cho 1 lần thi công |
Lưu ý:
-
Bảng giá trên là giá tham khảo cho chi phí nhân công và một phần vật tư phụ. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào:
-
Loại cáp quang: Cáp 2FO, 4FO, 8FO, 12FO, 24FO (tăng số lõi cáp).
-
Địa hình thi công: Độ cao, địa hình đồi núi, mật độ giao thông.
-
Khối lượng: Ưu đãi đặc biệt cho các dự án có khối lượng kéo cáp trên 500m hoặc 1000m.
-
-
Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết, chính xác sau khi có buổi khảo sát thực tế miễn phí tại công trình của Quý khách.
Lợi Ích Khi Chọn Chúng Tôi
-
Kỹ thuật viên chuyên môn cao: Đội ngũ có chứng chỉ và kinh nghiệm thi công hàng trăm dự án lớn nhỏ.
-
Thiết bị hiện đại: Sử dụng máy hàn, máy đo OTDR, thiết bị kéo cáp chuyên dụng, đảm bảo tiến độ và chất lượng.
-
Bảo hành dài hạn: Cam kết bảo hành chất lượng đường truyền và mối hàn lên đến 12 – 24 tháng.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp và báo giá dịch vụ kéo cáp quang tốt nhất!

